The Task
The diagram below shows the life cycle of a sea turtle.
Summarise the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant.
Write at least 150 words.
📱↻ Xoay ngang điện thoại để xem to hơn
1Read the Diagram – Tự khám phá quy trình
Nhìn sơ đồ ở phần The Task và tự trả lời. Chưa viết câu nào, chỉ cần hiểu quy trình.
1A · Đây là quy trình gì?
Gõ số hoặc chọn đáp án.
- How many stages are there?
- Is it a natural or a man-made process?
- Is it linear (start → end) or cyclical (it repeats)?
- So, which voice will you use for almost every stage?
1B · Chi tiết nằm ở giai đoạn nào?
Những chi tiết này phải có trong phần Body. Chọn đúng giai đoạn.
- about 100 eggs →
- at night, on a sandy beach →
- about 60 days →
- warm sand →
- hatchlings crawl to the sea →
- several years drifting with ocean currents →
- 20–30 years →
- the beach where they hatched →
1C · Đầu vào – sản phẩm trung gian – đầu ra
- First form (at the start):
- Where do the eggs develop?
- A middle form (just out of the egg):
- Final form:
1D · Tự chia quy trình thành 2 giai đoạn lớn
Sơ đồ bản này không ghi phase. Em phải tự tìm chỗ chia. Gợi ý: rùa ở đâu trong từng giai đoạn – trên bãi biển hay ngoài đại dương?
- Phase 1 ends after…
- Best name for Phase 1:
- Best name for Phase 2:
2Word Bank – Kho từ vựng theo giai đoạn
Chỉ có từ và cụm từ, không có câu. Chạm vào từ để nghe. Thẻ đậm là từ của band em; thẻ mờ là từ để nâng band.
2A · Động từ → dạng đúng
Gõ dạng đúng. Cẩn thận với động từ bất quy tắc.
- dig →
- lay →
- crawl →
- stay →
- hatch →
- drift →
- feed →
- grow →
- become →
- reach →
- migrate →
- mate →
2B · Giới từ / từ đi kèm
Gõ từ còn thiếu.
- crawl the beach
- lay eggs a nest
- be incubated the warm sand
- dig their way of the nest
- make their way the sea
- drift ocean currents
- feed coastal waters
- migrate back their home beach
3Sentence Templates – Khung câu dùng chung
Các khung này dùng được cho mọi giai đoạn. Ví dụ cố ý lấy từ quy trình khác. Nhiệm vụ của em là chuyển khung sang đề này.
4Linkers – Từ nối theo band 6.5
Mỗi giai đoạn dùng một linker khác nhau, đừng viết “Then … Then … Then”.
Beginning
- First
- To start with
Next step
- Next
- Then
- After that
New part
- In the second part, …
Ending
- Finally
Joining
- … and + V
- … to + V (purpose)
4A · Điền linker – đoạn văn về “The life of a butterfly”
Đây là quy trình khác. Chọn linker cho từng chỗ trống, không lặp lại linker.
, a butterfly lays eggs on a leaf. , small caterpillars come out of the eggs. , the caterpillars eat leaves and grow. , each caterpillar makes a hard case. , a new butterfly comes out.
Beginning
- To begin with
- First of all
Next step
- After that / After this
- Next
- Then
New phase
- In the second stage, …
Ending
- Finally
Joining
- …, and then …
- … called + N
- …, which …
4A · Điền linker – đoạn văn về “The water cycle”
Đây là quy trình khác. Chọn linker cho từng chỗ trống, không lặp lại linker.
, the sun heats the sea, makes water evaporate. The vapour rises cools. , it forms small drops clouds. , the water falls as rain.
Beginning
- The process / cycle begins when …
- The process begins with + N
Next step
- Following this
- Subsequently
- Next
Time clauses
- Once + V3 / clause
- After + N / V-ing
Inside a stage
- …, where + clause
- …, which + verb
- … known as + N
New phase
- Turning to the second phase, …
Ending
- In the final stage, …
- …, so the cycle begins again
4A · Điền linker – đoạn văn về “The life cycle of a frog”
Đây là quy trình khác. Chọn linker cho từng chỗ trống, không lặp lại linker.
a female frog lays eggs in a pond. , the eggs hatch into tadpoles, breathe through gills. they grow back legs, the tadpoles start to change. the second phase, the young frogs move to the land, they lose their tails. , the adult frogs return to the water.
Beginning
- The process commences with + the + N of + N
Time
- Once + V3 (Once melted, …)
- Following + N (Following this stage, …)
- Having + V3, …
Next step
- Subsequently
- To complete the … phase, …
Result phrases
- …, leaving only + N
- …, producing + N
- …, resulting in + N
Naming
- … referred to as + N
Ending
- In the final stage, …
- … culminating in + N
- …, thereby + V-ing
4A · Điền linker – đoạn văn về “The life cycle of a salmon”
Đây là quy trình khác. Chọn linker cho từng chỗ trống, không lặp lại linker.
The cycle the laying of eggs in a river. , the eggs hatch, into small fish. grown for two years, the fish swim to the sea, they become adults. They later return to the river, they lay eggs, completing the cycle.
5Build Your Sentences – Tự viết từng câu 6.5
Mỗi giai đoạn viết một câu. Các ô bên dưới tự sáng lên khi câu của em có động từ hiện tại, có chi tiết từ sơ đồ và dùng linker chưa lặp. Bài tự lưu trên máy.
✏️ Mở câu: First, a female turtle …
🔑 Động từ: dig → ? · lay → ? · Khung: T1
🔑 Động từ gợi ý: crawl · dig · lay · Khung: T4
🧩 Khung gợi ý: T7 · T9. Từ vựng xem Bước 2.
🧩 Tự chọn khung ở Bước 3. Câu này phải khác cấu trúc với câu trước.
✏️ Mở câu: Next, the eggs …
🔑 Động từ: stay → ? · Khung: T3
🔑 Động từ gợi ý: stay · keep · Khung: T5 · T6
🧩 Khung gợi ý: T6 · T10. Từ vựng xem Bước 2.
🧩 Tự chọn khung ở Bước 3. Câu này phải khác cấu trúc với câu trước.
✏️ Mở câu: Then, the baby turtles …
🔑 Động từ: hatch → ? · go → ? · Khung: T1 · T4
🔑 Động từ gợi ý: hatch · dig out · crawl · Khung: T4
🧩 Khung gợi ý: T8 · T12. Từ vựng xem Bước 2.
🧩 Tự chọn khung ở Bước 3. Câu này phải khác cấu trúc với câu trước.
✏️ Mở câu: In the second part, the young turtles …
🔑 Động từ: live → ? · grow → ? · Khung: T1 · T4
🔑 Động từ gợi ý: drift · feed · grow · Khung: T4
🧩 Khung gợi ý: T4 + Turning to …. Từ vựng xem Bước 2.
🧩 Tự chọn khung ở Bước 3. Câu này phải khác cấu trúc với câu trước.
✏️ Mở câu: After that, the turtles …
🔑 Động từ: become → ? · Khung: T3
🔑 Động từ gợi ý: become · move · Khung: T3 · T4
🧩 Khung gợi ý: T8 · T9. Từ vựng xem Bước 2.
🧩 Tự chọn khung ở Bước 3. Câu này phải khác cấu trúc với câu trước.
✏️ Mở câu: Finally, the adult turtles …
🔑 Động từ: swim → ? · mate → ? · Khung: T1 + and
🔑 Động từ gợi ý: return · mate · Khung: T9
🧩 Khung gợi ý: T9 + so …. Từ vựng xem Bước 2.
🧩 Tự chọn khung ở Bước 3. Câu này phải khác cấu trúc với câu trước.
6Introduction – Paraphrase đề bài 6.5
Viết lại câu đề bằng cách nói khác. Không chép nguyên câu đề.
The diagram below shows the life cycle of a sea turtle.
6A · Chọn cách nói khác phù hợp
Có thể có nhiều đáp án đúng.
- shows →
- below →
- the life cycle of a sea turtle →
6B · Viết Introduction của em
Một câu, khoảng 20–35 từ.
7Overview – Bức tranh tổng thể 6.5
Overview nêu số giai đoạn, điểm đầu – điểm cuối, và (band 6.5+) hai phase em tìm ở Bước 1D. Không đưa chi tiết: 100 eggs, 60 days, 20–30 years, currents, at night.
7A · Overview nào đúng?
7B · Câu này sai ở đâu?
- “Overall, there are six stages, and the eggs stay in the sand for 60 days.” →
- “Overall, sea turtles live an amazing and difficult life.” →
- “Overall, the cycle begins with eggs on a beach and ends with adults returning to breed.” →
7C · Viết Overview của em
Theo khung band của em, khoảng 25–50 từ.
8Write & Compare – Viết bài và so với mẫu 6.5
Bố cục: Introduction → Overview → Body 1 (Stages 1–3) → Body 2 (Stages 4–6). Bấm Gom bài để lấy câu em đã viết ở Bước 5–7, rồi sửa lại thành đoạn văn liền mạch.
Introduction
Overview
Body 1 – Stages 1–3
Body 2 – Stages 4–6
Câu đầu phải báo hiệu chuyển phase.
Tự chấm trước khi xem mẫu
Đọc Band Standard, rồi chọn band em nghĩ mình đạt cho từng tiêu chí.
- Task Achievement:
- Coherence & Cohesion:
- Lexical Resource:
- Grammar Range & Accuracy: